| Phiên bản | Đặc biệt, Thể thao, Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Màu Sắc | Đen đỏ, Đen xanh, Đen |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Động cơ
- Loại
- Xăng, 4 kỳ, 1 xilanh, làm mát bằng không khí
- Dung tích xi lanh (CC)
- 109,1 cm3
- Đường kính và hành trình piston
- 50,0 x 55,6 mm
- Tỷ số nén
- 9,0 : 1
- Công suất tối đa
- 6,18 kW/7.500 vòng/phút
- Mô men xoắn cực đại
- 8,65 Nm/5.500 vòng/phút
- Hệ thống khởi động
- Đạp chân/Điện
- Dung tích dầu máy
- 0,8 lít khi thay nhớt, 1,0 lít khi rã máy
- Dung tích bình xăng
- 3,7 L
- Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km)
- 1,85l/100 km
- Hộp số
- Cơ khí, 4 số tròn
Khung xe
- Hệ thống giảm xóc trước
- Ống lồng, giảm chấn thủy lực
- Hệ thống giảm xóc sau
- Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
- Lốp trước
- 70/90 -17 M/C 38P
- Lốp sau
- 80/90 - 17 M/C 50P
Kích thước
- Kích thước (dài x rộng x cao)
- 1.920 x 702 x 1.075 mm
- Độ cao yên xe
- 769mm
- Độ cao gầm xe
- 141mm
- Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe
- 1.217 mm
- Khối lượng bản thân
- 99 kg (vành đúc), 98 kg (vành nan hoa, phanh trước loại phanh cơ), 99 kg (vành nan hoa, phanh trước loại phanh đĩa)




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.