| Phiên bản | Cổ điển |
|---|---|
| Màu Sắc | Xám, Xám trắng, Xanh |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Động cơ
- Loại
- 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
- Dung tích xi lanh (CC)
- 109,2 cm3
- Đường kính và hành trình piston
- 50,0 x 55,6 mm
- Tỷ số nén
- 9,0 : 1
- Công suất tối đa
- 6,12 kW/7.500 vòng/phút
- Mô men xoắn cực đại
- 8,44 Nm/5.500 vòng/phút
- Hệ thống khởi động
- Điện
- Dung tích dầu máy
- Sau khi xả 0,8 L, Sau khi rã máy 1,0 L
- Dung tích bình xăng
- 3,7 L
- Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km)
- 1,72 l/100km
- Kiểu hệ thống truyền lực
- Cơ khí, 4 số tròn
Khung xe
- Hệ thống giảm xóc trước
- Ống lồng, giảm chấn thủy lực
- Hệ thống giảm xóc sau
- Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
- Lốp trước
- 70/90-17M/C 38P
- Lốp sau
- 80/90-17M/C 50P
Kích thước
- Kích thước (dài x rộng x cao)
- 1.913 x 689 x 1.076 mm
- Độ cao yên xe
- 770 mm
- Độ cao gầm xe
- 134 mm
- Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe
- 1.224 mm
- Khối lượng bản thân
- 96 kg




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.