| Phiên bản | Cao cấp, Đặc biệt, Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Màu Sắc | Bạc đen xám, Đỏ đen trắng, Trắng đen đỏ, Xám đen xanh, Xanh đen, Xanh đen bạc |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Động cơ
- Loại
- Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh làm mát bằng không khí
- Dung tích xi lanh (CC)
- 124,9 cm3
- Đường kính và hành trình piston
- 52,400 x 57,913 mm
- Tỷ số nén
- 9,3 : 1
- Công suất tối đa
- 6,83 kW / 7.500 vòng/phút
- Mô men xoắn cực đại
- 10,2 Nm / 5.500 vòng/phút
- Hệ thống khởi động
- Đạp chân / Điện
- Dung tích dầu máy
- Sau khi xả 0,7 lít, Sau khi rã máy 0,9 lít
- Dung tích bình xăng
- 4,6 L
- Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km)
- 1,47 Lít/100km
- Hộp số
- 4 số tròn
Khung xe
- Hệ thống giảm xóc trước
- Ống lồng, giảm chấn thủy lực
- Hệ thống giảm xóc sau
- Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
- Lốp trước
- 70/90-17M/C 38P
- Lốp sau
- 80/90-17M/C 50P
Kích thước
- Kích thước (dài x rộng x cao)
- 1.931 x 711 x 1.083mm
- Độ cao yên xe
- 756 mm
- Độ cao gầm xe
- 133 mm
- Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe
- 1.258 mm
- Khối lượng bản thân
- 104 kg




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.